Máy nén KULTHORN (R404a)

Máy nén lạnh KULTHORN (2HP)2464

Máy nén lạnh Kulthorn (Piston) KWJ 2464ZK. Công_suất 2.0HP, R404a, 220V~240V/1Ph/50Hz

Mã sản phẩm: WJ 2464ZK

Nhà sản xuất: KULTHORN - Thailand

Trạng thái: Còn hàng

Cho vào mục so sánh

Giá bán lẻ:

0đ

(Đã bao gồm VAT)

Đặt hàng

Quý khách là Nhà sản xuất, Đại lý vui lòng click vào đặt hàng hoặc gọi cho chúng tôi để biết thêm các ưu đãi về giá.

SUMMARY - THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Cooling capacity (at 50Hz)/Công suất lạnh (ở 50Hz):
 Watt: .......................................................... 1580
 Kcal/h: ........................ ............................... 1359
 BTU/h: ...................... ............................... . 5391
 Power consumption (W): ............................... 1280
    (Công suất điện)
 
 LRA (A) / Dòng đề: ....................................... 43.0
 RLA (A) / Dòng chạy (có tải): ........................... 6.9
 
Accessories / Phụ kiện:
 01 OLP / Thecmic: ................................ KGE 656-8
 01 Starting devive / Relay: KGE680 (GE3ARR3UX3AT2)
 Tụ đề: .................................... 130-156 uF 330 VAC
 Tụ chạy: .................................................. 30 uF 440 VAC 
 
Mounting part / Phụ kiện khác :
 Rubber Grommet / Vòng đệm cao su: .......... KGM 905
 Sleeve Grommet/ Ống cao su: ..................... KGM 903
General specification / Thông số chung:
:. Type / Loại: ........................... LBP -34.4℃ to -12.2℃
:. Voltage (V): ......................................... . 220V~240V
:. Frequency (Hz): ................................................. 50
:. Refrigerant: ......................................... R404a/R507
 
:. EER: ............................................................. 4.21
:. COP: ............................................................. 1.23
:. Displacement(cc): ........................................... 43.1
:. Performance (As per ASHRAE): ...
 
:. Lubricant / Loại nhớt: .................. Polyol Ester (POE)
:. Initial charge / Dung lượng nhớt: .............. 1067 cc
:. Recharge:  .........................................................
:. Weight (with Oil charge) / Trọng lượng: ..... 26.20Kg
 
:. Suction Tube I.D: ................. 15.95 ID (Đường hút)
:. Process Tube I.D: .................. 7.95 ID  (Đường sạc)
:. Discharge Tube I.D: ............... 9.65 ID (Đường đẩy)
 
:. Motor type: ............................................... C.S.R
:. Motor protection: ... Internal Overload / Bảo vệ trong
:. Refrigerant control: ............ capilary tube/ Dùng cáp
:. Compressor cooling / Giải nhiệt:... Fan/ Quạt làm mát
DIMENSION / KÍCH THƯỚC:

XEM THÊM:

Motor type:

R.S.I.R =  Relay, Resistance Start, Induction Run

C.S.I.R =  Relay, Start Capacitor, Induction Run

C.S.R   =  Relay, Start Capacitor and Run Capacitor

  

Performance rating Application:

LBP  Low Back Pressure : -23oC (Saturated Suction Temperature)
MBP = Medium Back Pressure : -6.7oC (Saturated Suction Temperature)
CBP = Commercial Back Pressure : -6.7oC (Saturated Suction Temperature)
HBP = High Back Pressure  : +7.2oC  (Saturated Suction Temperature)
 
LBP: use for these applications:
Deep freezer, Refrigerator, Ice cube Machine, Laboratory Appliance, Dehumidifier...
Tủ đông âm sâu, Tủ lạnh, Máy làm đá viên, các ứng dụng trong phòng thí nghiệm, Máy hút ẩm...
 
* HBP: use for these applications:
Beverage Cooler/Bottle Cooler, Panel Cooler, Water Chiller, Refrigerated Air Dryer, Milk Cooler
...

RATING CONDITION (ASHRAE-T):

  LBP MBP/CBP HBP
Evaporating Temp.   -10oF -23oC   20oF  -7oC  45oF  7oC
Condensing Temp.  130oF   54oC  130oF  54oC 130oF   54oC
Return Gas Temp.  90oF   32oC  95oF 35oC  95oF   35oC
Liquid entering Temp. 90oF   32oC 115oF  46oC  115oF   46oC
Expansion valve            
Room Ambient 90oF 32oC 95oF 35oC 95oF 35oC
 
SƠ ĐỒ HỆ THỐNG LẠNH CƠ BẢN:
 

5358

Sản phẩm liên quan: